Nguyễn Duy Minh Đức / Các bài tập (Reports)
VNU-UET CS
📚

Báo cáo Dự án Thành phần

Tổng hợp và biên tập kết quả thực hành từ Bài 1 đến Bài 6 của môn học Nhập môn Công nghệ số & Trí tuệ nhân tạo. Báo cáo tập trung vào các bài học rút ra, quy trình thực hiện và minh chứng kết quả ứng dụng thực tế.

Bài 1: Thao tác cơ bản với tệp tin và thư mục (1.4)

Nội dung học tập: Bài tập này rèn luyện kỹ năng tổ chức không gian lưu trữ khoa học trên máy tính. Tôi đã thực hành các thao tác cơ bản: tạo, đổi tên, sao chép, di chuyển, xóa tạm thời vào Thùng rác (Recycle Bin) và xóa vĩnh viễn (Shift + Delete) các tệp và thư mục.

Bài học rút ra:

  • Đặt tên tệp khoa học: Sử dụng định dạng PascalCase hoặc snake_case thống nhất, không dấu, không khoảng trắng, bắt đầu bằng tiền tố chức năng (ví dụ: Report_CS_Lesson1_MinhDuc.docx).
  • Phân cấp thư mục: Giới hạn cấu trúc thư mục không quá 3-4 cấp để dễ truy cập và tìm kiếm tệp tin hiệu quả.
  • Phân biệt xóa tệp: Hiểu rõ cơ chế xóa tạm thời (để khôi phục khi cần) và xóa vĩnh viễn (Shift+Delete) giải phóng dung lượng nhưng không thể khôi phục trực tiếp.
Sơ đồ cây thư mục học tập chuẩn hóa
📂 UET_ComputerScience_DucNDM/
├── 📂 Nam_1_Ky_2/
│   ├── 📂 NhapMonCongNgheSo/
│   │   ├── 📂 TaiLieu/
│   │   │   ├── 📄 GhiChuQuanTrong.txt
│   │   │   └── 📄 HuongDanMonHoc.pdf
│   │   └── 📂 Projects/
│   │       └── 📄 Digital_Portfolio_MinhDuc.pdf
│   └── 📂 LapTrinhHuongDoiTuong/
│       ├── 📂 Lab_Src/
│       └── 📄 DeBai_BTL.pdf
└── 📂 Vi_Du_Thao_Hanh_Thung_Rac/
    └── 📄 GhiChuGoc.txt (Đã Restore từ Recycle Bin)

Bài 3: Viết Prompt hiệu quả cho các tác vụ học tập (3.4)

Nội dung học tập: Thực hành viết Prompt có cấu trúc áp dụng các kỹ thuật Prompt Engineering như Role Prompting, Few-Shot examples, và thiết lập ràng buộc (Constraints) để nâng cao chất lượng phản hồi từ AI cho các tác vụ học tập.

Bài học rút ra: AI sẽ phản hồi cực kỳ chuẩn xác nếu ta cung cấp đầy đủ: Vai trò (Role) + Ngữ cảnh (Context) + Nhiệm vụ cụ thể (Task) + Định dạng đầu ra (Format) + Ràng buộc (Constraints).

Tác vụ 1: Tóm tắt tài liệu học thuật
❌ Prompt cơ bản (Hiệu quả kém)

"Tóm tắt cho tôi bài viết về Svelte 5."

Kết quả: AI đưa ra câu trả lời chung chung, thiếu chiều sâu kỹ thuật và cấu trúc học thuật.
✔️ Prompt nâng cao (Cấu trúc & Kỹ thuật)

"Hãy đóng vai là một Chuyên gia Công nghệ Web. Tóm tắt tài liệu đính kèm về Svelte 5 dưới dạng danh sách gạch đầu dòng. Tập trung vào 3 khía cạnh: kiến trúc Runes, cơ chế Reactivity mới và so sánh benchmark hiệu năng với Svelte 4. Yêu cầu viết bằng tiếng Việt, ngắn gọn dưới 300 từ, định dạng Markdown."

Kết quả: Nhận được bản tóm tắt chuẩn xác, phân chia đúng 3 phần, làm nổi bật thông tin kỹ thuật phục vụ ôn tập.
Tác vụ 2: Giải thích khái niệm kỹ thuật
❌ Prompt cơ bản (Hiệu quả kém)

"Runes trong Svelte 5 là gì?"

Kết quả: Định nghĩa ngắn gọn nhưng không giải thích được lý do kỹ thuật và không có ví dụ so sánh.
✔️ Prompt nâng cao (Cấu trúc & Kỹ thuật)

"Bạn là Giảng viên Khoa học Máy tính. Hãy giải thích khái niệm 'Runes' của Svelte 5 cho sinh viên năm nhất. Sử dụng phép ẩn dụ đời sống để giải thích, sau đó đưa ra một ví dụ code minh họa việc khai báo biến reactive bằng cách dùng $state so với cách viết let thông thường của Svelte 4. Giải thích từng bước logic trong code."

Kết quả: Lời giải thích dễ hiểu, ví dụ code trực quan, chỉ rõ sự chuyển biến từ compiler sang reactive runtime.

Bài 4: Sử dụng công cụ hợp tác trực tuyến cho dự án nhóm (4.4)

Nội dung học tập: Thiết lập và sử dụng các công cụ làm việc nhóm trực tuyến để phối hợp thực hiện dự án. Tôi đã tham gia phân chia công việc, soạn thảo tài liệu đồng bộ và trao đổi thông tin.

Hệ thống công cụ nhóm đã sử dụng:

  • Quản lý dự án: Sử dụng Trello để lập bảng công việc (Kanban), gán thẻ thành viên, đặt hạn chót (deadlines) và cập nhật tiến độ công việc hàng ngày.
  • Soạn thảo cộng tác: Sử dụng Google Docs để soạn thảo báo cáo kỹ thuật. Theo dõi lịch sử chỉnh sửa (version history) để phối hợp tránh xung đột văn bản.
  • Lưu trữ tài nguyên: Sử dụng Google Drive phân cấp thư mục để lưu trữ các tài liệu tham khảo, mã nguồn trung gian và hình ảnh thiết kế.
  • Giao tiếp: Sử dụng Discord để họp trực tuyến hàng tuần và kênh chat thảo luận nhanh.

Bài học kinh nghiệm: Việc sử dụng công cụ giúp số hóa toàn bộ luồng làm việc nhóm. Mọi thành viên đều nắm bắt được tiến độ của nhau thông qua Trello, hạn chế chồng chéo công việc và cải thiện giao tiếp từ xa một cách rõ rệt.

Bảng phân nhiệm vụ cá nhân (Minh Đức) trên Trello
Nhiệm vụ cá nhân phụ tráchHạn chótCông cụ sử dụngTrạng thái
Thiết lập cấu trúc cơ sở dữ liệu trên Cloud (PostgreSQL)02/05/2026Trello / Google DriveDone
Xây dựng UI cho trang quản trị Admin bằng Svelte 507/05/2026Trello / Github / DiscordDone
Soạn thảo chương 2 và chương 3 của Báo cáo nhóm12/05/2026Google Docs / DiscordDone
Kiểm thử hộp đen (Black-box testing) và sửa lỗi giao diện18/05/2026Trello / DiscordDone

Bài 5: Sử dụng AI tạo sinh để hỗ trợ sáng tạo nội dung (5.4)

Nội dung học tập: Sử dụng tích hợp các công cụ AI tạo sinh (Generative AI) để hỗ trợ quá trình sáng tạo nội dung số (văn bản kỹ thuật, thiết kế logo, infographic) phục vụ dự án công nghệ.

Các công cụ đã tích hợp:

  • Tạo văn bản: Sử dụng Gemini / ChatGPT để lên ý tưởng dàn ý (outline), viết bản thảo mô tả tính năng kỹ thuật cho dự án hosting panel "Norn".
  • Tạo hình ảnh: Sử dụng Midjourney / DALL-E 3 tạo ra các concept hình ảnh logo phong cách vector tối giản (minimalist logo) và hình nền banner cho website.
  • Hỗ trợ thiết kế: Sử dụng Canva AI để sắp xếp bố cục các thành phần đồ họa dựa trên các assets do AI tạo ảnh cung cấp.

Quy trình tích hợp và đóng góp cá nhân (Tỷ lệ 40/60): Tôi chỉ sử dụng AI như một trợ lý tạo bản thảo thô ban đầu (chiếm khoảng 40% khối lượng công việc thô). Đóng góp quan trọng nhất (60% còn lại) đến từ việc chỉnh sửa chuyên môn, viết mã nguồn Svelte thực tế, tối ưu hóa kích thước ảnh, và biên tập nội dung để đảm bảo thông tin chuẩn xác và mang phong cách cá nhân, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào AI.

Bài 6: Sử dụng AI có trách nhiệm trong học tập và nghiên cứu (6.4)

Nội dung học tập: Tìm hiểu các quy định, chính sách liêm chính học thuật của trường Đại học Công nghệ (VNU-UET) về việc ứng dụng AI và xây dựng bộ quy tắc ứng xử đạo đức cá nhân khi sử dụng trí tuệ nhân tạo.

Phân tích Đạo đức Học thuật: Ranh giới giữa việc sử dụng AI hợp lý làm công cụ hỗ trợ học tập (như tra cứu tài liệu, giải thích cú pháp lập trình) và hành vi gian lận học thuật (như nộp trực tiếp bài luận do AI viết, copy code AI tạo ra mà không hiểu bản chất) là rất rõ ràng. Sinh viên cần chủ động tư duy và ghi nhận sự đóng góp của AI một cách minh bạch.

Bộ 6 nguyên tắc cá nhân về sử dụng AI có trách nhiệm
  1. Minh bạch và Trích dẫn: Luôn ghi nhận rõ ràng phần việc nào có sự tham gia của AI và công cụ AI cụ thể đã sử dụng trong báo cáo hoặc mã nguồn.
  2. Không sao chép nguyên bản: Tuyệt đối không sao chép nguyên văn văn bản hoặc mã nguồn do AI tạo ra để nộp làm bài tập chính thức mà không qua chỉnh sửa và hiểu sâu bản chất.
  3. Kiểm chứng thông tin (Fact-check): Luôn kiểm tra lại độ chính xác của các kiến thức, thông tin lý thuyết hoặc thuật toán do AI cung cấp bằng tài liệu chính thống.
  4. AI chỉ là trợ lý: Định vị AI là công cụ hỗ trợ tư duy, sửa lỗi và gợi ý ý tưởng; quyền quyết định thiết kế và thực thi logic cốt lõi thuộc về cá nhân.
  5. Bảo mật thông tin: Không tải lên các dữ liệu cá nhân nhạy cảm hoặc mã nguồn dự án độc quyền của tập thể lên các mô hình AI công cộng.
  6. Ưu tiên học thuật cốt lõi: Rèn luyện tư duy lập trình và phân tích thuật toán một cách độc lập trước khi tìm đến sự trợ giúp của AI để không làm thui chột tư duy phản biện.

Infographic: Sử dụng AI có trách nhiệm trong học thuật

HÀNH VI ĐƯỢC KHUYẾN KHÍCH (DOs)
  • • Tra cứu cú pháp lệnh, tối ưu hóa cấu trúc code thô.
  • • Giải thích các lỗi logic phức tạp (debugging helper).
  • • Lên ý tưởng khung (outline) cho bài viết và thuyết trình.
  • • Trích dẫn minh bạch: "Được hỗ trợ code bởi Gemini".
HÀNH VI CẦN TRÁNH (DONT's)
  • • Copy-paste trực tiếp bài luận do AI tạo ra để nộp.
  • • Sử dụng AI giải các bài kiểm tra trực tuyến thời gian thực.
  • • Sử dụng tài liệu AI sinh ra mà không kiểm tra độ chính xác.
  • • Che giấu, giả mạo sản phẩm của AI thành sản phẩm tự làm.